Thép Ống Đúc Áp Lực ASTM A106/ A53 API5L

Giá
Liên Hệ
Xuất xứ
Thông tin mô tả
Tiêu chuẩn: ASTM A106 Grade B, ASTM A53-Grade B, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T, ANSI, EN Sử dụng: Ống thép đúc dẫn dầu , dẫn khí, dùng Độ dầy: ống đúc có độ dày 2mm - 5mm Chiều dài: ống đúc từ 6m - 12 m Xuất sứ : Trung Quốc, Nhật, nga, hàn quốc, Châu Âu… ứng dụng : được sử dụng dẫn dầu , dẫn khí, dùng cho xây dựng công trình, Nồi hơi áp lực, chế tạo máy móc,
Mua hàng

Thép ống đúc áp lực, Thép ống đúc đen, Thép ống mạ kẽm, 

Sử dụng:  Ống thép đúc dẫn dầu , dẫn khí, dùng , Tiêu chuẩn ASTM A106/ API 5L

Ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A53 dùng trong xây dựng, dẫn nước

Quy cách ống thép đúc : kích thước: đường kính từ phi 21 – 610, độ dày 2-40ly, cây dài : 6-9-12m,

​Kính Thước: INCHES: ¼, ½, ¾, 1, 1 ¼, 1 ½, 2, 2 ½, 3, 3 ½, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36

                        Danh nghĩa: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN550, DN600

                        Đường kính (O.D): Ø 21, Ø 27, Ø 34, Ø 42, Ø 49, Ø 60, Ø 76, Ø 90, Ø 114, Ø 141, Ø 168, Ø 219, Ø 273, Ø 325, Ø 355, Ø 406, Ø 457, Ø 508, Ø 556, Ø 610

                        Độ dày (mm): 2mm- 50mm ,SCH10, SCH 20, SCH 30, STD SCH 40, SCH 60, XS, SCH 80, SCH 100, SCH 120, SCH 140, SCH 160, XXS

 

OD

(mm)

WT

(mm)

LENGTH

(m)

34.0

3.0-3.5-4.0-4.5

6.0-12.0

42.0

3.0-3.5-4.0-4.5

6.0-12.0

48.0

3.0-3.5-4.0-4.5

6.0-12.0

51.0

3.0-3.5-4.0-4.5

6.0-12.0

60.3

3.0-3.5-4.0-4.5

6.0-12.0

73.0

4.0-5.0-5.5-6.0

6.0-12.0

76.0

4.0-5.0-5.5-6.0-7.0

6.0-12.0

89.0

4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

102.0

4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

108.0

4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

114.3

4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

140.0

4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

159.0

4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

168.0

6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

178.0

7.0-8.0-9.0-10.0-11.0

6.0-12.0

194.0

6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

203.0

6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

219.0

6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

273.0

6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

325.0

6.0-7.0-8.0-9.0-10.0

6.0-12.0

 

CÁC SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Thép Ống Đúc Phi 508 DN 500 ASTM A53/A106/API5L

Thép Ống Đúc Phi 159 ASTM A53/A106/API5L

Thép Ống Đúc Phi 141 DN 125 ASTM A53/A106/API5L

Thép Ống Đúc Phi 60 DN 50 ASTM A53/A106/API5L

Thép Ống Đúc Phi 127 ASTM A53/A106/API5L

 

Sản phẩm hiện có bán 
 
CÔNG TY TNHH  THÉP KIM ĐẠI PHÁT

 

số 1/C6 Khu Phố 3, Phường An Phú, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

mailMr : Phúc 0915.832.979

mailMs Huyền : 0916, 431, 099

ĐT: 0274.3.777.951       Fax: 3.777.950

mailEMail: thepkimdaiphat@gmail.com