Thép Đặc Chủng Dạng Tấm SKD11; SCM440; SKD 61, SKS3

Giá
Liên Hệ
Xuất xứ
Thông tin mô tả
● Mác thép: SKS3, SKS93, SKD11. SCM440; SKD 61 ● Tiêu chuẩn: JIS G 4404. ● Độ dày: (13 ~ 360) mm. ● Chiều rộng: 1500mm, 2000 mm. ● Chiều dài: 6000 mm. ● Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức., Đài loan
Mua hàng

Công Ty Luôn Cung cấp Sản phẩm đa dạng chủng loại và kích cỡ.

Đảm bảo sự chuẩn xác kích thước đơn hàng khách hàng đặt, giúp khách hàng giảm bớt chi phí gia công.

Sản phẩm có xuất xứ CO,CQ rõ ràng.

Tiêu chuẩn mác thép :

JIS

AISI

DIN

DAIDO

HB

HS

HRC

SKS3

O1

1.2510

≤ 217

≤ 32.5

≤ 17

≤ 700

≥ 81

≥ 60

SKS93

O2

YK30

≤ 217

≤ 32.5

≤ 17

≤ 780

≥ 87

≥ 63

SKD11

D2

1.2379

≤ 255

≤ 38

≤ 25

≥ 720

≥ 83

≥ 61

 Thành phần hóa học:

Mác thép

Thành phần hoá học (%) 

C

Si

Mn

Ni

Cr

Mo

W

V

Cu

P

S

SKS3

0.86

0.30

1.20 

0.25 max

0.50

0.13

0.6 ~ 0.9

− 

SKS93

1.0 ~ 1.10

0.40

0.80 ~ 1.10

≤ 0.25

0.20 ~ 0.60

≤ 0.25

≤ 0.25

≤ 0.03

≤ 0.03

SKD11

1.4 ~ 1.6

0.4 max

0.6 max

0.5 max

11.0 ~ 13.0

0.8 ~ 1.2

0.2 ~ 0.5

≤ 0.25

≤ 0.25

≤ 0.03

≤ 0.03

 Đặc tính xử lý nhiệt:

Mác thép 

Forging Temperature 

Head Treatment ºC

ºC

Annealing Temperature

Hardening Temperature 

Quenching Medium 

Tempering Temperature 

SKS3

1100 - 850

750 - 800

800 - 850

Oil

150 - 200

SKS93

1050 - 850

750 - 780

790 - 850

Oil

150 - 200

SKD11

1100 - 900

830 - 880

1000 - 1050

Air, Gas

150 - 200

 Ứng dụng : Cold Work Tool Steels (Punch, Cutter, Shear Blade, Roll, Blanking Die, …)

 

 

Sản phẩm hiện có bán 
 
CÔNG TY TNHH  THÉP KIM ĐẠI PHÁT

 

số 1/C6 Khu Phố 3, Phường An Phú, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

mailMr : Phúc 0915.832.979

mailMs Huyền : 0916, 431, 099

ĐT: 0274.3.777.951       Fax: 3.777.950

mailEMail: thepkimdaiphat@gmail.com